Sổ kết quả XSMT

Bảng thống kê kết quả xổ số Miền Bắc 10 ngày

XS Miền Trung ngày 11/02/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 57
G7 984 582
G6 1842 6507 6863 5271 2146 4545
G5 0940 9724
G4 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700
G3 45455 59835 13309 14882
G2 40600 80374
G1 42821 02802
ĐB 991155 598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 07 00, 02, 02, 06, 09
1 19
2 21 24
3 31, 35
4 40, 42, 47 45, 46
5 55, 55, 56 57
6 63, 68 63, 69
7 74 71, 74, 77
8 84 82, 82, 85
9 92, 92, 96

Xổ Số MT (XSMT) ngày 10/02/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 11 67
G7 925 562
G6 0766 9612 8999 8950 2656 1639
G5 1773 8050
G4 16954 88630 18392 30285 77158 31545 16321 34350 90790 04183 73734 14748 96674 68106
G3 20741 41934 18295 12803
G2 68637 19066
G1 98774 68190
ĐB 586445 249626
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 06
1 11, 12
2 21, 25 26
3 30, 34, 37 34, 39
4 41, 45, 45 48
5 54, 58 50, 50, 50, 56
6 66 62, 66, 67
7 73, 74 74
8 85 83
9 92, 99 90, 90, 95

Xổ Số Miền Trung ngày 09/02/2026 (XSMT)

Phú Yên Huế
G8 53 90
G7 215 257
G6 9541 0756 2048 3009 0230 4236
G5 6681 7611
G4 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596
G3 42298 46162 66237 60231
G2 17310 21122
G1 11117 88269
ĐB 256954 519579
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 10, 15, 15, 17 11, 19
2 23, 24 22, 29
3 37 30, 31, 36, 37
4 41, 43, 48
5 53, 54, 56 57
6 62 65, 69, 69
7 79
8 81, 85 82, 85
9 90, 98 90, 96

Xổ Số Miền Trung ngày 08/02/2026 (KQSX MT)

Kon Tum Khánh Hòa Huế
G8 94 81 49
G7 487 792 586
G6 9259 7977 7267 9661 5379 2301 6917 8439 0754
G5 8490 0715 3749
G4 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561
G3 21165 25309 98481 67162 29412 46871
G2 41909 42055 81208
G1 38289 21670 61343
ĐB 548788 691162 356221
Đầu Kon Tum Khánh Hòa Huế
0 09, 09, 09 01, 06 08
1 10 12, 15 12, 17
2 21 25 21
3 36, 37 37, 39
4 41, 43, 47, 49, 49
5 59 55 54
6 65, 67 61, 62, 62, 64 61, 63, 65
7 72, 73, 77 70, 79 71
8 87, 88, 89 81, 81, 81 86
9 90, 94 92, 95, 99 95

XS Miền Trung ngày 07/02/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8 18 25 57
G7 907 279 950
G6 3082 6304 4074 4471 1318 0889 0674 0890 5002
G5 5407 2152 3480
G4 18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861 27826 42528 06774 30044 46463 62980 07246 21834 46857 37255 68693 15443 84319 72524
G3 90872 31811 33669 95035 41681 70333
G2 75011 38471 48478
G1 66846 91027 49807
ĐB 092929 049149 727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XS Miền Trung ngày 06/02/2026 (KQXSMT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 74 19
G7 782 069
G6 0195 7430 1265 6764 8139 7446
G5 2501 7011
G4 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307 18459 55908 31052 28931 86559 91926 83344
G3 76562 40611 40710 09645
G2 33157 42996
G1 73800 16453
ĐB 170260 549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01, 07 08
1 11, 17 10, 11, 19
2 20 26
3 30, 32 31, 39
4 43 44, 45, 46
5 52, 57 52, 53, 59, 59
6 60, 62, 65 64, 66, 69
7 74
8 82, 86
9 95 96

XS Miền Trung ngày 05/02/2026 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 46 81 06
G7 045 353 340
G6 0347 4932 1844 3800 6935 5871 3788 3669 6458
G5 3521 2628 7780
G4 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225
G3 20192 45657 11822 34332 14727 20917
G2 58692 36075 57686
G1 52387 00239 88810
ĐB 155212 797024 910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 02, 06
1 11, 12 12 10, 12, 17
2 21, 28 22, 24, 25, 28 25, 27
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 53, 56 58
6 60 67, 69, 69
7 76 71, 75, 77 72, 74
8 86, 87 81, 81, 85 80, 82, 86, 88
9 92, 92, 97 91

XS Miền Trung ngày 04/02/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 34 20
G7 504 424
G6 0271 8352 2835 9205 1526 6039
G5 3398 2857
G4 26695 58487 15430 37598 16394 88987 69752 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490
G3 23459 13572 75369 27263
G2 80955 43483
G1 29220 27525
ĐB 078289 362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 04 03, 05
1
2 20 20, 24, 25, 26
3 30, 34, 35 39
4 45, 47
5 52, 52, 55, 59 50, 57
6 63, 69
7 71, 72
8 87, 87, 89 83
9 94, 95, 98, 98 90, 93, 95, 99

XS Miền Trung ngày 03/02/2026 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 75 78
G7 559 822
G6 5559 8195 6664 6927 6749 0389
G5 6737 8332
G4 07145 15218 01489 18212 51970 25519 66210 95061 09874 36032 83851 91524 84438 92053
G3 81907 61038 41202 18594
G2 80061 98756
G1 68010 40137
ĐB 635211 615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XS Miền Trung ngày 02/02/2026 (KQXSMT)

Phú Yên Huế
G8 46 61
G7 764 576
G6 6685 1097 4093 3337 2914 3233
G5 7900 3385
G4 63264 63590 86212 49053 03162 24155 08451 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186
G3 69403 67148 33825 30928
G2 93829 53742
G1 64513 53550
ĐB 591333 861008
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 03 08
1 12, 13 12, 13, 14
2 29 22, 25, 28
3 33 33, 37, 38
4 46, 48 42, 44
5 51, 53, 55 50, 55
6 62, 64, 64 61
7 76
8 85 85, 86
9 90, 93, 97

Thống kê xổ số miền Bắc 10 ngày

XSMT 10 ngày được chúng tôi thống kê kết quả xổ số miền Trung 10 ngày quay gần nhất. Kết quả XSMT được chúng tôi cập nhật nhanh chóng và chính xác nhất vào 17h15' hàng ngày. Từ đó đưa ra con số may mắn nhất cho mình.

CẦU LÔ ĐẸP NHẤT NGÀY 12/02/2026

94,49
65,56
63,36
12,21
98,89
97,79
96,69
92,29
90,09
85,58

CẦU ĐẶC BIỆT ĐẸP NHẤT NGÀY 12/02/2026

75,57
98,89
97,79
95,59
94,49
93,39
91,19
87,78
85,58
84,48